northern porgy

northern porgy

A fisherman holds up a northern porgy he just caught.

Định nghĩa

Danh từ: "northern porgy" một loài cá nước mặn, tên khoa học Stenotomus chrysops, thuộc họ tráp (Sparidae). Loài này được tìm thấyvùng biển Đại Tây Dương ven bờ Bắc Mỹ, từ bang Nam Carolina đến bang Maine (Hoa Kỳ). được đánh giá cao như một loại chảo (panfish) kích thước vừa phải thịt ngon.

dụ sử dụng
  • ( northern porgy mục tiêu phổ biến của những người câu giải trí dọc theo Bờ Đông.)
  • (Ngư dân thường bắt được northern porgyvùng nước ven bờ nông vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fish for northern porgy": câu northern porgy.

    • We spent the morning fishing for northern porgy near the jetty. (Chúng tôi đã dành cả buổi sáng để câu northern porgy gần cầu tàu.)
  • "northern porgy as a food fish": northern porgy dùng làm thực phẩm.

    • Northern porgy is often grilled or fried due to its firm, white flesh. ( northern porgy thường được nướng hoặc chiên thịt trắng chắc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Scup (danh từ): một tên gọi khác phổ biến của loài northern porgy.

    • The scup is another name for the northern porgy. (Scup một tên gọi khác của northern porgy.)
  • Porgy (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong họ Sparidae, bao gồm cả northern porgy.

    • There are several species of porgy found in Atlantic waters. ( một số loài porgy được tìm thấyvùng biển Đại Tây Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Scup: từ đồng nghĩa chính xác nhất, thường được dùng thay thế.
  • Panfish: một thuật ngữ chung chỉ các loài nhỏ, ngon thịt, thích hợp để chiên chảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "northern porgy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "northern porgy".